Địa Chỉ
Thành phố: Edmond
Khu vực: Quail Springs
Bang: Oklahoma
Mã bưu chính: 73013
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~520,0 N US$
Số nhân viên ước tính~7
Chi phí lương ước tính~175,4 N US$
Hoạt động từ2015
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Owner
Thống kê khu vực (73013)
Dân số58.211
Thu nhập hộ gia đình trung vị106.958 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Float OKC tọa lạc ở Edmond, Oklahoma, và được thành lập vào 2015. Tại địa điểm này, Float OKC thuê khoảng 5 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Spa ngày. Doanh thu hàng năm của Float OKC khoảng 102,3 N US$.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Có
📅
Chỉ cuộc hẹn
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Lô riêng, Có
💰
Giá
$$$
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, Có
📶
Wi-Fi
Tự do
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Spa ngày).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~313,4 N US$2019
~299,7 N US$2020
~369,8 N US$2021
~430,8 N US$2022
~488,4 N US$2023
~520,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+10.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)15
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất1.79 mẫu Anh
quậnOklahoma
Giá trị được thẩm định128,9 N US$ (đất 160,4 N US$)
Trên lô đất nàydùng chung với 41.314 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Spa ngày tại Oklahoma | 870 | ~281,6 Tr US$ | ~325,6 N US$ | ~200,2 N US$ | 4.8★ | 2.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi40 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Weight Watchers, Mae I Massage, PetSmart Grooming (+492 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 391 | ~654,3 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~530,8 N US$ | 1.789 | ~139,4 Tr US$ | 1.0× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 34 | ~19,4 Tr US$ | ~569,4 N US$ | — | 110 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 359 của 391 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (73013)
Dân số58.211 ±2.321
Thu nhập hộ gia đình trung vị106.958 US$ ±6.139 US$
Giá trị nhà trung vị269.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS