Float Coffee

4.8★★★★★(33 reviews)

12 W 41st St, Savannah, GA 31401

Savannah, Georgia, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
7:00 AM – 3:00 PM
Thứ Hai - Thứ Tư7:00 AM – 1:00 PM
Thứ Năm - Chủ Nhật7:00 AM – 3:00 PM
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Savannah
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 31401
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~723,6 N US$
Số nhân viên ước tính~11
Chi phí lương ước tính~338,6 N US$
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (31401)

Dân số20.421
Thu nhập hộ gia đình trung vị49.881 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Float Coffee tọa lạc ở Savannah, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.

🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
🍷
Đồ uống
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng, Bữa tối, Bữa ăn trưa
🚻
Phòng vệ sinh
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
📶
Wi-Fi
Thể loại: Quán Cà Phê.
Mã ISIC: 5610.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~517,8 N US$2019
~435,0 N US$2020
~573,6 N US$2021
~661,7 N US$2022
~696,5 N US$2023
~723,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Mục đích sử dụng đấtOC
quậnChatham
Chủ sở hữu thửa đấtSTARLAND PARTNERS LLC
Giá trị được thẩm định23,1 N US$
Lần bán gần nhất364,0 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Quán Cà Phê tại Georgia3.635~2,2 T US$~608,7 N US$~467,2 N US$4.1★1.5×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi578 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Marathon, Waffle House, 星巴克 (+5,320 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)554~775,0 Tr US$~1,4 Tr US$~479,3 N US$2.705~198,4 Tr US$1.5×
Dịch vụ lưu trú và ăn76~84,9 Tr US$~1,1 Tr US$705

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 501 của 554 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (31401)

Dân số20.421 ±1.134
Thu nhập hộ gia đình trung vị49.881 US$ ±4.229 US$
Giá trị nhà trung vị470.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp