Địa Chỉ
Thành phố: Savannah
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 31401
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~723,6 N US$
Số nhân viên ước tính~11
Chi phí lương ước tính~338,6 N US$
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (31401)
Dân số20.421
Thu nhập hộ gia đình trung vị49.881 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Float Coffee tọa lạc ở Savannah, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
🍷
Đồ uống
Có
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng, Bữa tối, Bữa ăn trưa
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~517,8 N US$2019
~435,0 N US$2020
~573,6 N US$2021
~661,7 N US$2022
~696,5 N US$2023
~723,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Mục đích sử dụng đấtOC
quậnChatham
Chủ sở hữu thửa đấtSTARLAND PARTNERS LLC
Giá trị được thẩm định23,1 N US$
Lần bán gần nhất364,0 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại Georgia | 3.635 | ~2,2 T US$ | ~608,7 N US$ | ~467,2 N US$ | 4.1★ | 1.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi578 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Marathon, Waffle House, 星巴克 (+5,320 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 554 | ~775,0 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~479,3 N US$ | 2.705 | ~198,4 Tr US$ | 1.5× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 76 | ~84,9 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 705 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 501 của 554 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (31401)
Dân số20.421 ±1.134
Thu nhập hộ gia đình trung vị49.881 US$ ±4.229 US$
Giá trị nhà trung vị470.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS