Flex Fit Function
1620 S Main St, Hillsville, VA 24343
Hillsville, Virginia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Hillsville
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 24343
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~284,9 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (24343)
Dân số8.191
Thu nhập hộ gia đình trung vị49.701 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Flex Fit Function tọa lạc ở Hillsville, Virginia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Phép vật lý liệu.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Phép vật lý liệu).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~208,9 N US$2019
~213,5 N US$2020
~234,3 N US$2021
~249,9 N US$2022
~267,1 N US$2023
~284,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.97 mẫu Anh
quậnCarroll
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phép vật lý liệu tại Virginia | 2.944 | ~2,8 T US$ | ~951,3 N US$ | ~768,7 N US$ | 5.0★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi606 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Wright Pat, Kyle Rose, Ward Elsie N (+18,822 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 5 | ~2,9 Tr US$ | ~581,7 N US$ | — | 12 | ~1,0 Tr US$ | — |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 1 | ~472,3 N US$ | ~472,3 N US$ | — | 3 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (24343)
Dân số8.191 ±664
Thu nhập hộ gia đình trung vị49.701 US$ ±4.367 US$
Giá trị nhà trung vị136.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS