Flathead Bread

5.0★★★★★(2 reviews)

2422 Foothill Rd, Kalispell, MT 59901

Kalispell, Montana, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
Closed on Thứ Sáu
Thứ Hai5:00 PM – 7:00 PM
Thứ Ba - Thứ TưClosed
Thứ Năm5:00 PM – 8:00 PM
Thứ Sáu - Chủ NhậtClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Kalispell
Khu vực: Northridge Heights
Bang: Montana
Mã bưu chính: 59901
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~184,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (59901)

Dân số60.177
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.936 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Flathead Bread tọa lạc ở Kalispell, Montana. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hiệu Bánh Mỳ.

🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
Thể loại: Hiệu Bánh Mỳ.
Mã ISIC: 4721.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hiệu Bánh Mỳ).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.3%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~90,3 N US$2019
~96,1 N US$2020
~113,2 N US$2021
~174,6 N US$2022
~178,8 N US$2023
~184,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+15.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất3.30 mẫu Anh
quậnFlathead
Chủ sở hữu thửa đấtCRIST TIMOTHY JOHN
Giá trị được thẩm định9,9 N US$ — 2026
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Hiệu Bánh Mỳ tại Montana501~462,4 Tr US$~924,9 N US$~270,5 N US$4.7★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.3%2023: +4.8%2022: +18.6%2021: +8.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi10 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Albertsons Deli, Walmart Deli, Safeway Bakery (+182 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)5~998,3 N US$~199,7 N US$8~647,1 N US$
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy1~305,0 N US$~305,0 N US$2
Ước tính

Điều kiện khu vực (59901)

Dân số60.177 ±1.221
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.936 US$ ±3.049 US$
Giá trị nhà trung vị371.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp