FixComputerz
818 Main St a, Pleasanton, CA 94566
Pleasanton, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Pleasanton
Khu vực: Radum
Bang: California
Mã bưu chính: 94566
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~270,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2016 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (94566)
Dân số45.145
Thu nhập hộ gia đình trung vị187.357 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
FixComputerz tọa lạc ở Pleasanton, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sửa chữa máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ sửa chữa máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~225,4 N US$2019
~206,0 N US$2020
~243,5 N US$2021
~394,6 N US$2022
~338,4 N US$2023
~270,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.20 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất3200
quậnAlameda
Trên lô đất nàydùng chung với 9 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sửa chữa máy tính tại California | 4.515 | ~3,4 T US$ | ~898,8 N US$ | ~316,4 N US$ | 4.8★ | 0.9× |
Dịch vụ sửa chữa máy tính tại California: số liệu doanh thu từ 3.759 của 4.515 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi13 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mobile Kangaroo - Neighborhood Repair Shop, CMIT Solutions of Concord, Caltronics Business Systems (+71 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 536 | ~1,4 T US$ | ~2,7 Tr US$ | ~941,4 N US$ | 3.504 | ~392,1 Tr US$ | 0.3× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 50 | ~33,4 Tr US$ | ~668,1 N US$ | — | 174 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 469 của 536 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (94566)
Dân số45.145 ±1.222
Thu nhập hộ gia đình trung vị187.357 US$ ±9.599 US$
Giá trị nhà trung vị1.452.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS