Địa Chỉ
Thành phố: Tuscaloosa
Khu vực: Pinehurst
Bang: Alabama
Mã bưu chính: 35401
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~257,4 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (35401)
Dân số39.168
Thu nhập hộ gia đình trung vị27.497 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
FIVE Java tọa lạc ở Tuscaloosa, Alabama. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
💰
Giá
$
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng, Bữa ăn trưa
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
👔
Quy tắc Phục trang
Bình thường
💳
Thẻ tín dụng
NFC, Có
👥
Tốt Cho Các Nhóm
Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~188,7 N US$2019
~169,9 N US$2020
~202,1 N US$2021
~226,5 N US$2022
~243,9 N US$2023
~257,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
quậnTuscaloosa
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại Alabama | 1.453 | ~838,5 Tr US$ | ~577,1 N US$ | ~425,9 N US$ | 4.4★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi292 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Waffle House, Krispy Krunchy Chicken, Jack's Family Resturant (+1,788 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 516 | ~818,4 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~630,2 N US$ | 3.032 | ~214,9 Tr US$ | 0.4× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 75 | ~92,1 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 895 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 442 của 516 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (35401)
Dân số39.168 ±2.234
Thu nhập hộ gia đình trung vị27.497 US$ ±2.574 US$
Giá trị nhà trung vị132.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS