FinCEN@Rishellables
2070 Chain Bridge Rd, Vienna, VA 22182
Vienna, Virginia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Vienna
Khu vực: Tysons Galleria
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 22182
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~857,6 N US$
Số nhân viên ước tính~7
Chi phí lương ước tính~306,4 N US$
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (22182)
Dân số26.892
Thu nhập hộ gia đình trung vị202.411 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
FinCEN@Rishellables tọa lạc ở Vienna, Virginia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm thương mại.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm thương mại).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~851,5 N US$2019
~639,4 N US$2020
~660,8 N US$2021
~729,3 N US$2022
~867,6 N US$2023
~857,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+0.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất8.65 mẫu Anh
quậnFairfax
Trên lô đất nàydùng chung với 50 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm thương mại tại Virginia | 1.037 | ~1,8 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 4.3★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.0%2023: +6.0%2022: +12.2%2021: +5.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Metro Park 5, Pinehill Plaza, Alban Business Center (+21 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.473 | ~6,1 T US$ | ~4,1 Tr US$ | ~946,0 N US$ | 13.182 | ~1,7 T US$ | 0.9× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 74 | ~69,3 Tr US$ | ~935,9 N US$ | — | 275 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 54 | ~190,3 Tr US$ | ~3,5 Tr US$ | — | 487 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.245 của 1.473 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (22182)
Dân số26.892 ±1.378
Thu nhập hộ gia đình trung vị202.411 US$ ±20.052 US$
Giá trị nhà trung vị1.035.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS