Federation Multicultural Program
300 Riverdale Ave, Brooklyn, NY 11212
Brooklyn, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Brooklyn
Khu vực: Brownsville
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 11212
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~690,5 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2000
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Manager
Thống kê khu vực (11212)
Dân số84.006
Thu nhập hộ gia đình trung vị35.840 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Federation Multicultural Program tọa lạc ở Brooklyn, Tiểu bang New York, và được thành lập vào 2000. Tại địa điểm này, Federation Multicultural Program thuê khoảng 10 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà ở tập thể.
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà ở tập thể).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +8.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~726,6 N US$2019
~501,3 N US$2020
~534,0 N US$2021
~674,3 N US$2022
~766,9 N US$2023
~690,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-1.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.39 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất03
quậnKings
Chủ sở hữu thửa đấtRIVERSTONE ASSOCIATES
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà ở tập thể tại Tiểu bang New York | 532 | ~659,9 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~699,6 N US$ | 4.4★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +8.1%2023: +11.6%2022: +16.5%2021: +6.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi138 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là FamilySearch center, Wald, Vet Center (+3,768 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 508 | ~779,7 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~558,4 N US$ | 2.215 | ~222,5 Tr US$ | 1.2× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 70 | ~52,5 Tr US$ | ~749,4 N US$ | — | 196 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 440 của 508 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (11212)
Dân số84.006 ±4.268
Thu nhập hộ gia đình trung vị35.840 US$ ±4.017 US$
Giá trị nhà trung vị565.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS