FBAsimplified

3510 Kraft Rd, Naples, FL 34109

Naples, Florida, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
8:00 AM – 5:00 PM
Ngày trong tuần8:00 AM – 5:00 PM
Thứ BảyClosed
Chủ Nhật10:00 AM – 4:00 PM
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Naples
Khu vực: Urban Estates
Bang: Florida
Mã bưu chính: 34109
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~311,5 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (34109)

Dân số25.845
Thu nhập hộ gia đình trung vị88.203 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

FBAsimplified tọa lạc ở Naples, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệp.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Dịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệp.
Mã ISIC: 7020.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệp).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.8%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~198,5 N US$2019
~181,7 N US$2020
~233,0 N US$2021
~257,8 N US$2022
~291,6 N US$2023
~311,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất4.90 mẫu Anh
quậnCollier
Trên lô đất nàydùng chung với 54 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Dịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệp tại Florida4.313~8,6 T US$~2,4 Tr US$~730,1 N US$4.9★0.4×

Dịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệp tại Florida: số liệu doanh thu từ 3.582 của 4.313 doanh nghiệp có ước tính

Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.8%2023: +4.6%2022: +13.1%2021: +12.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi54 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon Business Services, Cocoa Block, Freedom 700 Club (+499 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)186~588,3 Tr US$~3,2 Tr US$~974,5 N US$1.623~149,3 Tr US$0.3×
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp17~23,1 Tr US$~1,4 Tr US$93

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 135 của 186 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (34109)

Dân số25.845 ±1.582
Thu nhập hộ gia đình trung vị88.203 US$ ±4.165 US$
Giá trị nhà trung vị531.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp