Factory Developer
737 West Chester Pike suite 2, Havertown, PA 19083
Havertown, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Havertown
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 19083
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~210,4 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (19083)
Dân số37.143
Thu nhập hộ gia đình trung vị117.331 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Factory Developer tọa lạc ở Havertown, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà sản xuất quần áo và vải.
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang thu hẹp (Nhà sản xuất quần áo và vải).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, -2.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~140,5 N US$2019
~122,5 N US$2020
~144,2 N US$2021
~175,1 N US$2022
~200,6 N US$2023
~210,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất6.534 ft²
Mục đích sử dụng đất02
Quy hoạch phân vùngC-3
quậnDelaware
Chủ sở hữu thửa đấtTARQUINI GUIDANA
Lần bán gần nhất1,0 US$ (858729600000)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà sản xuất quần áo và vải tại Pennsylvania | 25 | ~7,4 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~711,3 N US$ | 5.0★ | 0.3× |
Nhà sản xuất quần áo và vải tại Pennsylvania: số liệu doanh thu từ 7 của 25 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -2.5%2023: -0.8%2022: +8.4%2021: +6.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Leni Hoch Designs (+84 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 177 | ~158,1 Tr US$ | ~893,1 N US$ | ~513,9 N US$ | 848 | ~71,0 Tr US$ | 0.4× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 26 | ~32,9 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 89 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 11 | ~15,0 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | — | 44 | — | — |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 5 | ~4,5 Tr US$ | ~906,8 N US$ | — | 18 | — | — |
| Sản xuất | 1 | — | — | — | 4 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 137 của 177 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (19083)
Dân số37.143 ±1.234
Thu nhập hộ gia đình trung vị117.331 US$ ±6.555 US$
Giá trị nhà trung vị397.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS