FactorCloud

3490 Piedmont Rd NE Suite 1350, Atlanta, GA 30305

Atlanta, Georgia, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
9:00 AM – 5:00 PM
Ngày trong tuần9:00 AM – 5:00 PM
Cuối tuầnClosed
Địa Chỉ
Thành phố: Atlanta
Khu vực: Buckhead Forest
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30305
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (30305)

Dân số26.565
Thu nhập hộ gia đình trung vị103.982 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

FactorCloud tọa lạc ở Atlanta, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do người kỳ cựu lãnh đạo
Thể loại: Công ty phần mềm.
Mã ISIC: 4741.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~1,2 Tr US$2019
~1,0 Tr US$2020
~960,2 N US$2021
~1,1 Tr US$2022
~1,1 Tr US$2023
~1,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực-0.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất4.85 mẫu Anh
quậnFulton
Chủ sở hữu thửa đấtAG APG SECURITIES CENTRE PROPERTY OWNER L L C
Giá trị được thẩm định18,5 Tr US$ (đất 8,9 Tr US$) — 2018
Trên lô đất nàydùng chung với 86 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Công ty phần mềm tại Georgia3.466~21,6 T US$~6,3 Tr US$~1,3 Tr US$5.0★0.9×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi45 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là MetroPCS, Wal-Mart Electronics, At&t (+2,108 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)1.847~5,6 T US$~3,0 Tr US$~1,0 Tr US$11.297~1,6 T US$1.1×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy248~1,7 T US$~6,7 Tr US$1.569

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.389 của 1.847 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (30305)

Dân số26.565 ±1.721
Thu nhập hộ gia đình trung vị103.982 US$ ±10.909 US$
Giá trị nhà trung vị676.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp