ExprtFix
7355 Lankershim Blvd Unit S12, North Hollywood, CA 91605
North Hollywood, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: North Hollywood
Bang: California
Mã bưu chính: 91605
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~322,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (91605)
Dân số51.654
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.031 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
ExprtFix tọa lạc ở North Hollywood, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng điện thoại di động.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng điện thoại di động).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~272,2 N US$2019
~274,0 N US$2020
~261,4 N US$2021
~289,6 N US$2022
~306,0 N US$2023
~322,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+3.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.26 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất3100
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 73 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng điện thoại di động tại California | 12.778 | ~10,4 T US$ | ~817,2 N US$ | ~566,8 N US$ | 4.2★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi123 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Target Mobile, Att (+4,101 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 329 | ~901,6 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | ~563,6 N US$ | 1.817 | ~185,2 Tr US$ | 0.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 151 | ~618,6 Tr US$ | ~4,1 Tr US$ | — | 595 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 20 | ~10,4 Tr US$ | ~519,4 N US$ | — | 57 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 3 | — | — | — | 14 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 279 của 329 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (91605)
Dân số51.654 ±2.514
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.031 US$ ±3.105 US$
Giá trị nhà trung vị682.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS