Explore Learning
110 Avon St, Charlottesville, VA 22902
Charlottesville, Virginia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Charlottesville
Khu vực: Belmont
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 22902
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~59,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~86
Chi phí lương ước tính~11,1 Tr US$
Hoạt động từ2009
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Chief Executive Officer
Founder/Chief Education Officer
Sales and Marketing Representative
Thống kê khu vực (22902)
Dân số24.256
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.865 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Explore Learning tọa lạc ở Charlottesville, Virginia, và được thành lập vào 2009. Tại địa điểm này, Explore Learning thuê khoảng 113 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Explore Learning khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~41,0 Tr US$2019
~44,4 Tr US$2020
~48,0 Tr US$2021
~53,2 Tr US$2022
~56,2 Tr US$2023
~59,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập2014 (VA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất2.24 mẫu Anh
quậnCharlottesville_city
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Virginia | 3.515 | ~28,3 T US$ | ~8,1 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | 5.0★ | 35× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi46 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Phone Fix, Walmart Connection Center, Metro by T-Mobile (+1,563 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 705 | ~1,7 T US$ | ~2,4 Tr US$ | ~752,3 N US$ | 4.654 | ~544,5 Tr US$ | 79× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 47 | ~305,3 Tr US$ | ~6,5 Tr US$ | — | 361 | — | — |
| Giáo dục | 10 | ~3,8 Tr US$ | ~383,2 N US$ | — | 40 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 595 của 705 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (22902)
Dân số24.256 ±1.425
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.865 US$ ±8.928 US$
Giá trị nhà trung vị367.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS