Exist2code
370 Rolling Hill Green, Staten Island, NY 10312
Đảo Staten, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Đảo Staten
Khu vực: Rossville
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 10312
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (10312)
Dân số63.473
Thu nhập hộ gia đình trung vị107.414 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Exist2code tọa lạc ở Đảo Staten, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~836,8 N US$2019
~881,1 N US$2020
~888,7 N US$2021
~984,8 N US$2022
~1,0 Tr US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.17 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất02
quậnRichmond
Chủ sở hữu thửa đấtNAME NOT ON FILE
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Tiểu bang New York | 8.433 | ~32,5 T US$ | ~3,9 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 5.0★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi65 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Invalid, Info, Simple mobile (+1,711 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 91 | ~108,2 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~523,4 N US$ | 286 | ~29,6 Tr US$ | 2.1× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 22 | ~46,8 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | — | 68 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 10 | ~6,5 Tr US$ | ~647,8 N US$ | — | 29 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 4 | ~5,1 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 5 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 1 | — | — | — | 1 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 70 của 91 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (10312)
Dân số63.473 ±2.814
Thu nhập hộ gia đình trung vị107.414 US$ ±5.586 US$
Giá trị nhà trung vị665.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS