Exercise Specific

5.0★★★★★(9 reviews)

50 Guion Pl, New Rochelle, NY 10801

New Rochelle, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
6:30 AM – 6:30 PM
Thứ Hai - Thứ Năm6:30 AM – 7:00 PM
Thứ SáuClosed
Thứ Bảy7:00 AM – 6:00 PM
Chủ Nhật6:30 AM – 6:30 PM
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: New Rochelle
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 10801
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~160,8 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (10801)

Dân số41.724
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.945 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Exercise Specific tọa lạc ở New Rochelle, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Gia sư.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
🚻
Phòng vệ sinh
Thể loại: Gia sư, Bệnh viện y học thể thao, Phép vật lý liệu.
Mã ISIC: 8690, 9609.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Gia sư).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~121,4 N US$2019
~96,6 N US$2020
~108,7 N US$2021
~125,2 N US$2022
~140,1 N US$2023
~160,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.69 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất411
quậnWestchester
Chủ sở hữu thửa đấtSoundview Mgmt Associates LLC
Giá trị được thẩm định11,1 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Gia sư tại Tiểu bang New York3.601~1,8 T US$~499,5 N US$~288,4 N US$5.0★0.6×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi211 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là WW Studio Pink, Petco Grooming, Teramisu (+6,327 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)718~1,4 T US$~1,9 Tr US$~716,0 N US$3.284~392,9 Tr US$0.2×
Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người315~609,0 Tr US$~1,9 Tr US$1.529
Hoạt động dịch vụ khác55~35,3 Tr US$~641,2 N US$192

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 558 của 718 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (10801)

Dân số41.724 ±1.735
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.945 US$ ±5.458 US$
Giá trị nhà trung vị525.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp