Exercise Specific
50 Guion Pl, New Rochelle, NY 10801
New Rochelle, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: New Rochelle
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 10801
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~160,8 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (10801)
Dân số41.724
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.945 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Exercise Specific tọa lạc ở New Rochelle, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Gia sư.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Gia sư).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~121,4 N US$2019
~96,6 N US$2020
~108,7 N US$2021
~125,2 N US$2022
~140,1 N US$2023
~160,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.69 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất411
quậnWestchester
Chủ sở hữu thửa đấtSoundview Mgmt Associates LLC
Giá trị được thẩm định11,1 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia sư tại Tiểu bang New York | 3.601 | ~1,8 T US$ | ~499,5 N US$ | ~288,4 N US$ | 5.0★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi211 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là WW Studio Pink, Petco Grooming, Teramisu (+6,327 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 718 | ~1,4 T US$ | ~1,9 Tr US$ | ~716,0 N US$ | 3.284 | ~392,9 Tr US$ | 0.2× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 315 | ~609,0 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | — | 1.529 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 55 | ~35,3 Tr US$ | ~641,2 N US$ | — | 192 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 558 của 718 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (10801)
Dân số41.724 ±1.735
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.945 US$ ±5.458 US$
Giá trị nhà trung vị525.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS