ExecuSearch
3961 Floyd Rd ste 300-209, Austell, GA 30106
Austell, Georgia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Austell
Khu vực: The Highlands
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30106
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~225,5 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2007-07-05
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (30106)
Dân số23.977
Thu nhập hộ gia đình trung vị65.447 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
ExecuSearch tọa lạc ở Austell, Georgia, và được thành lập vào 2007-07-05. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Văn phòng giới thiệu việc làm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang thu hẹp (Văn phòng giới thiệu việc làm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, -6.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~286,2 N US$2019
~296,4 N US$2020
~280,4 N US$2021
~266,4 N US$2022
~248,1 N US$2023
~225,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-4.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất1.25 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtC4
quậnCobb
Trên lô đất nàydùng chung với 34 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng giới thiệu việc làm tại Georgia | 2.440 | ~5,5 T US$ | ~2,3 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 4.2★ | 0.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -6.3%2023: -7.8%2022: +17.8%2021: +24.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi66 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Labor Finders, Express Employment Professionals, Hire Dynamics (+216 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 151 | ~180,7 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~491,8 N US$ | 662 | ~45,0 Tr US$ | 0.5× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 14 | ~16,4 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 38 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 125 của 151 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (30106)
Dân số23.977 ±1.734
Thu nhập hộ gia đình trung vị65.447 US$ ±6.004 US$
Giá trị nhà trung vị221.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS