ExecuLimo Amarillo
10800 Airport Blvd, Amarillo, TX 79111
Amarillo, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Amarillo
Bang: Texas
Mã bưu chính: 79111
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,8 Tr US$
Số nhân viên ước tính~8
Chi phí lương ước tính~556,6 N US$
Hoạt động từ2017 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (79111)
Dân số1.854
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.375 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
ExecuLimo Amarillo tọa lạc ở Amarillo, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ đưa đón bằng xe Limousine.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ đưa đón bằng xe Limousine).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +26.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,1 Tr US$2019
~1,5 Tr US$2020
~1,7 Tr US$2021
~1,9 Tr US$2022
~2,2 Tr US$2023
~2,8 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất12 mẫu Anh
quậnPotter
Chủ sở hữu thửa đấtCURREY LESLIE A
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ đưa đón bằng xe Limousine tại Texas | 991 | ~791,4 Tr US$ | ~800,2 N US$ | ~580,6 N US$ | 4.9★ | 4.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +26.3%2023: +13.1%2022: +12.1%2021: +11.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi22 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là El Conejo, Dol Ex, Greyhound (+126 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 21 | ~136,4 Tr US$ | ~6,5 Tr US$ | ~2,5 Tr US$ | 257 | ~24,4 Tr US$ | 1.1× |
| Vận chuyển và lưu trữ | 10 | ~68,1 Tr US$ | ~6,8 Tr US$ | — | 95 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 18 của 21 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (79111)
Dân số1.854 ±351
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.375 US$ ±10.853 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS