Địa Chỉ
Thành phố: Herndon
Khu vực: Herndon Heights
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 20170
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~83,8 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ1988
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
President
Manager
Manager
Vice-President
Manager
stylist
Thống kê khu vực (20170)
Dân số43.557
Thu nhập hộ gia đình trung vị151.136 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Execu-Cuts tọa lạc ở Herndon, Virginia, và được thành lập vào 1988. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thợ cắt tóc. Doanh thu hàng năm của Execu-Cuts khoảng < 500,0 N US$.
📅
Chỉ cuộc hẹn
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💰
Giá
$
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Trả phí cho apple, Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Visa, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thợ cắt tóc).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~76,7 N US$2019
~51,9 N US$2020
~68,9 N US$2021
~78,7 N US$2022
~83,9 N US$2023
~83,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+1.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập1988 (VA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Quy mô cơ sở~1.100 sq ft
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất6.28 mẫu Anh
quậnFairfax
Trên lô đất nàydùng chung với 27 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thợ cắt tóc tại Virginia | 2.512 | ~412,1 Tr US$ | ~164,0 N US$ | ~117,3 N US$ | 4.7★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.5%2023: +6.3%2022: +14.1%2021: +27.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi81 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Knails, Hair Cuttery, Great Clips (+519 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 394 | ~664,0 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~546,4 N US$ | 2.239 | ~196,8 Tr US$ | 0.2× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 41 | ~30,3 Tr US$ | ~739,5 N US$ | — | 164 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 312 của 394 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (20170)
Dân số43.557 ±1.734
Thu nhập hộ gia đình trung vị151.136 US$ ±7.833 US$
Giá trị nhà trung vị599.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS