Execu-Cuts

3.8★★★★☆(34 reviews)

694 Elden St, Herndon, VA 20170

Herndon, Virginia, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~83,8 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ1988
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

President

Vice-President

stylist

Thống kê khu vực (20170)

Dân số43.557
Thu nhập hộ gia đình trung vị151.136 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Execu-Cuts tọa lạc ở Herndon, Virginia, và được thành lập vào 1988. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thợ cắt tóc. Doanh thu hàng năm của Execu-Cuts khoảng < 500,0 N US$.

📅
Chỉ cuộc hẹn
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💰
Giá
$
🚻
Phòng vệ sinh
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Trả phí cho apple, Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Visa, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Thể loại: Thợ cắt tóc, Hiệu làm tóc.
Mã ISIC: 9602.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thợ cắt tóc).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.5%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~76,7 N US$2019
~51,9 N US$2020
~68,9 N US$2021
~78,7 N US$2022
~83,9 N US$2023
~83,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+1.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Hồ sơ công ty

Thành lập1988 (VA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Quy mô cơ sở~1.100 sq ft
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất6.28 mẫu Anh
quậnFairfax
Trên lô đất nàydùng chung với 27 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Thợ cắt tóc tại Virginia2.512~412,1 Tr US$~164,0 N US$~117,3 N US$4.7★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.5%2023: +6.3%2022: +14.1%2021: +27.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi81 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Knails, Hair Cuttery, Great Clips (+519 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)394~664,0 Tr US$~1,7 Tr US$~546,4 N US$2.239~196,8 Tr US$0.2×
Hoạt động dịch vụ khác41~30,3 Tr US$~739,5 N US$164

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 312 của 394 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (20170)

Dân số43.557 ±1.734
Thu nhập hộ gia đình trung vị151.136 US$ ±7.833 US$
Giá trị nhà trung vị599.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp