Địa Chỉ
Thành phố: Wichita
Khu vực: Forest Hills
Bang: Kansas
Mã bưu chính: 67206
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~497,4 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2008
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (67206)
Dân số17.601
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.651 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Exec U Store tọa lạc ở Wichita, Kansas, và được thành lập vào 2008. Tại địa điểm này, Exec U Store thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tự lưu trữ. Doanh thu hàng năm của Exec U Store khoảng 80,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tự lưu trữ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +9.2%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~254,3 N US$2019
~240,1 N US$2020
~348,0 N US$2021
~504,8 N US$2022
~469,3 N US$2023
~497,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+14.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)10-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất800 ft²
quậnSedgwick
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tự lưu trữ tại Kansas | 588 | ~969,1 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~435,7 N US$ | 4.6★ | 1.1× |
Tự lưu trữ tại Kansas: số liệu doanh thu từ 527 của 588 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +9.2%2023: +4.2%2022: +15.2%2021: +18.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi26 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là iStorage, Record Nations, StorageMart (+176 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 18 | ~30,8 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 154 | ~14,7 Tr US$ | 0.4× |
| Vận chuyển và lưu trữ | 2 | ~3,6 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | — | 12 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 11 của 18 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (67206)
Dân số17.601 ±1.442
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.651 US$ ±11.468 US$
Giá trị nhà trung vị298.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS