evolveEA
224 N Euclid Ave, Pittsburgh, PA 15206
Pittsburgh, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Pittsburgh
Khu vực: East Liberty
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 15206
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~4,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~13
Chi phí lương ước tính~1,1 Tr US$
Hoạt động từ2004
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (15206)
Dân số29.316
Thu nhập hộ gia đình trung vị64.978 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
evolveEA tọa lạc ở Pittsburgh, Pennsylvania, và được thành lập vào 2004. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Kiến trúc sư. Doanh thu hàng năm của evolveEA khoảng 500 N – 1 Tr.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Kiến trúc sư).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~3,7 Tr US$2019
~3,7 Tr US$2020
~3,5 Tr US$2021
~3,6 Tr US$2022
~4,0 Tr US$2023
~4,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2006 (PA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)11-17
Người theo dõi trên mạng xã hội32
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.73 mẫu Anh
quậnAllegheny
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kiến trúc sư tại Pennsylvania | 960 | ~2,0 T US$ | ~2,1 Tr US$ | ~745,8 N US$ | 5.0★ | 5.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.0%2023: +7.5%2022: +9.0%2021: +5.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi62 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Pennoni, Poncavage Daniel, Wilkinson & Associates Inc (+136 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 890 | ~1,6 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~743,3 N US$ | 5.257 | ~500,9 Tr US$ | 5.7× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 49 | ~90,9 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | — | 325 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 758 của 890 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (15206)
Dân số29.316 ±1.452
Thu nhập hộ gia đình trung vị64.978 US$ ±6.329 US$
Giá trị nhà trung vị281.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS