Evolution Micro
210 Springview Commerce Dr STE 120, DeBary, FL 32713
DeBary, Florida, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: DeBary
Khu vực: Springview Commerce Park Condo
Bang: Florida
Mã bưu chính: 32713
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~749,1 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
PRESIDENT
Thống kê khu vực (32713)
Dân số22.430
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.468 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Evolution Micro tọa lạc ở DeBary, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng bán đồ điện tử.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng bán đồ điện tử).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~549,1 N US$2019
~553,7 N US$2020
~608,0 N US$2021
~673,7 N US$2022
~711,9 N US$2023
~749,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất6.855 ft²
quậnVolusia
Chủ sở hữu thửa đấtKB PROPERTY VENTURES LLC
Giá trị đất266,6 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay SBA 7(a)/504 (2021)350,0 N US$
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng bán đồ điện tử tại Florida | 5.223 | ~7,9 T US$ | ~1,6 Tr US$ | ~746,1 N US$ | 4.2★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi80 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Walmart Connection Center, Att (+4,166 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 125 | ~659,0 Tr US$ | ~5,3 Tr US$ | ~885,3 N US$ | 856 | ~79,9 Tr US$ | 0.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 38 | ~486,3 Tr US$ | ~12,8 Tr US$ | — | 260 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 105 của 125 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (32713)
Dân số22.430 ±77
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.468 US$ ±6.162 US$
Giá trị nhà trung vị281.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS