Epiphany Developments
150 Capital Dr #110, Golden, CO 80401
Golden, Colorado, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Golden
Khu vực: Regis
Bang: Colorado
Mã bưu chính: 80401
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~288,3 N US$
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (80401)
Dân số42.777
Thu nhập hộ gia đình trung vị109.273 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Epiphany Developments tọa lạc ở Golden, Colorado, và được thành lập vào 2010. Tại địa điểm này, Epiphany Developments thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty xây dựng nhà ở tùy chọn. Doanh thu hàng năm của Epiphany Developments khoảng < 500,0 N US$.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty xây dựng nhà ở tùy chọn).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,5 Tr US$2019
~1,5 Tr US$2020
~1,6 Tr US$2021
~1,8 Tr US$2022
~2,0 Tr US$2023
~2,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýCông ty trách nhiệm hữu hạn (LLC)
Thành lập2010 (CO)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)11-17
Người theo dõi trên mạng xã hội32
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất13 mẫu Anh
quậnJefferson
Chủ sở hữu thửa đất150 CAPITAL DRIVE LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 17 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty xây dựng nhà ở tùy chọn tại Colorado | 638 | ~1,5 T US$ | ~2,4 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 5.0★ | 1.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.7%2023: +8.0%2022: +10.7%2021: +7.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi85 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Richmond American Homes, Timberleaf, Bradburn East (+437 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 176 | ~492,9 Tr US$ | ~2,8 Tr US$ | ~838,2 N US$ | 1.208 | ~144,8 Tr US$ | 2.5× |
| Xây dựng | 18 | ~149,4 Tr US$ | ~8,3 Tr US$ | — | 251 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 149 của 176 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (80401)
Dân số42.777 ±1.403
Thu nhập hộ gia đình trung vị109.273 US$ ±8.619 US$
Giá trị nhà trung vị691.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS