Enterpack
6405 Alondra Blvd, Paramount, CA 90723
Paramount, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Paramount
Khu vực: East Compton
Bang: California
Mã bưu chính: 90723
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~260,9 N US$
Hoạt động từ2016 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (90723)
Dân số53.286
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.130 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Enterpack tọa lạc ở Paramount, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tư vấn viên quản trị doanh nghiệp.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tư vấn viên quản trị doanh nghiệp).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,2 Tr US$2019
~1,2 Tr US$2020
~1,3 Tr US$2021
~1,5 Tr US$2022
~1,5 Tr US$2023
~1,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.56 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất3310
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tư vấn viên quản trị doanh nghiệp tại California | 8.307 | ~19,3 T US$ | ~2,4 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 5.0★ | 1.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.8%2023: +4.6%2022: +13.1%2021: +12.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi94 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon Business Services, ESA Irvine, Safety Kleen (+438 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 107 | ~729,3 Tr US$ | ~6,8 Tr US$ | ~857,7 N US$ | 779 | ~84,8 Tr US$ | 1.7× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 7 | ~10,9 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 39 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 92 của 107 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (90723)
Dân số53.286 ±66
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.130 US$ ±4.768 US$
Giá trị nhà trung vị470.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS