EmailZipCode
195 Fairfield Ave #1b, West Caldwell, NJ 07006
West Caldwell, New Jersey, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: West Caldwell
Khu vực: Franklin
Bang: New Jersey
Mã bưu chính: 07006
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~258,0 N US$
Hoạt động từ2007
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (07006)
Dân số26.449
Thu nhập hộ gia đình trung vị144.142 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
EmailZipCode tọa lạc ở West Caldwell, New Jersey, và được thành lập vào 2007. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ tiếp thị trên Internet.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
💰
Giá
$$
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ tiếp thị trên Internet).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,6 Tr US$2019
~1,5 Tr US$2020
~1,7 Tr US$2021
~1,9 Tr US$2022
~2,0 Tr US$2023
~2,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất85 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất15F
quậnEssex
Giá trị đất42,4 Tr US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ tiếp thị trên Internet tại New Jersey | 1.322 | ~2,1 T US$ | ~1,6 Tr US$ | ~949,9 N US$ | 5.0★ | 2.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.4%2023: +1.9%2022: +13.2%2021: +9.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Vector Marketing Sussex, Kidnection | Daycare Digital Advertising, Exclusive Shopaholic (+17 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 128 | ~497,4 Tr US$ | ~3,9 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | 1.318 | ~177,9 Tr US$ | 1.0× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 11 | ~75,8 Tr US$ | ~6,9 Tr US$ | — | 133 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 89 của 128 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (07006)
Dân số26.449 ±65
Thu nhập hộ gia đình trung vị144.142 US$ ±6.408 US$
Giá trị nhà trung vị642.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS