Elixir Spirits
5441 Main St, Spring Hill, TN 37174
Spring Hill, Tennessee, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Spring Hill
Khu vực: New Town
Bang: Tennessee
Mã bưu chính: 37174
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,6 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ2011
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Administrator
Thống kê khu vực (37174)
Dân số47.859
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.200 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Elixir Spirits tọa lạc ở Spring Hill, Tennessee, và được thành lập vào 2011. Tại địa điểm này, Elixir Spirits thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng rượu bia. Doanh thu hàng năm của Elixir Spirits khoảng < 500,0 N US$.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Cửa hàng rượu bia).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +0.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,1 Tr US$2019
~1,2 Tr US$2020
~1,4 Tr US$2021
~1,6 Tr US$2022
~1,6 Tr US$2023
~1,6 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýCông ty trách nhiệm hữu hạn (LLC)
Thành lập2011 (TN)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)13-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất6.76 mẫu Anh
quậnMaury
Chủ sở hữu thửa đấtSPRING HILL VILLAGE MARKETPLACE LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 12 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng rượu bia tại Tennessee | 1.005 | ~1,6 T US$ | ~1,6 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 4.5★ | 1.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +0.1%2023: +3.3%2022: +8.5%2021: +10.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi10 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là XXX Cider Co., WIN Bubble Tea, D's Spirits & Wine (+23 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 69 | ~147,3 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | ~946,2 N US$ | 801 | ~46,4 Tr US$ | 1.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 27 | ~98,3 Tr US$ | ~3,6 Tr US$ | — | 263 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 62 của 69 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (37174)
Dân số47.859 ±1.623
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.200 US$ ±10.500 US$
Giá trị nhà trung vị387.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS