eFusion Programming
20 N Main St #405, St. George, UT 84770
Saint George, Utah, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Saint George
Khu vực: Bloomington Hills
Bang: Utah
Mã bưu chính: 84770
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,3 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2012
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (84770)
Dân số47.207
Thu nhập hộ gia đình trung vị64.499 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
eFusion Programming tọa lạc ở Saint George, Utah, và được thành lập vào 2012. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,1 Tr US$2019
~919,5 N US$2020
~1,1 Tr US$2021
~1,2 Tr US$2022
~1,3 Tr US$2023
~1,3 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.96 mẫu Anh
quậnWashington
Trên lô đất nàydùng chung với 64 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Utah | 1.747 | ~13,3 T US$ | ~7,7 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | 4.9★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi22 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là At&t, Metro by T-Mobile, Alert Cellular (+564 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 595 | ~657,2 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~439,9 N US$ | 2.695 | ~184,9 Tr US$ | 3.0× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 115 | ~201,7 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | — | 472 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 514 của 595 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (84770)
Dân số47.207 ±1.879
Thu nhập hộ gia đình trung vị64.499 US$ ±2.754 US$
Giá trị nhà trung vị376.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS