EfficientIP
1 S Church St Suite 400, West Chester, PA 19382
West Chester, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: West Chester
Khu vực: Chatwood
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 19382
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~19
Chi phí lương ước tính~1,8 Tr US$
Hoạt động từ2018-02-01
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Chief Executive Officer
Thống kê khu vực (19382)
Dân số53.117
Thu nhập hộ gia đình trung vị119.530 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
EfficientIP tọa lạc ở West Chester, Pennsylvania, và được thành lập vào 2018-02-01. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quản lí đoàn thể. Doanh thu hàng năm của EfficientIP khoảng 1,3 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hoạt động của trụ sở chính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,8 Tr US$2019
~1,7 Tr US$2020
~2,0 Tr US$2021
~2,0 Tr US$2022
~2,0 Tr US$2023
~2,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+1.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)13-17
Quy mô cơ sở~10.000 sq ft
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.25 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtC-60
quậnChester
Giá trị được thẩm định60,4 N US$ — 2024
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động của trụ sở chính tại Pennsylvania | 5.609 | ~13,2 T US$ | ~2,4 Tr US$ | ~538,1 N US$ | 4.5★ | 3.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +3.5%2022: +8.7%2021: +7.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi33 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Low Cost Interlock, Vanguard - Quarry Ridge, Two PNC Plaza (+2,336 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 621 | ~888,8 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~550,5 N US$ | 2.871 | ~280,2 Tr US$ | 3.6× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 124 | ~277,2 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | — | 589 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 506 của 621 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (19382)
Dân số53.117 ±1.483
Thu nhập hộ gia đình trung vị119.530 US$ ±4.591 US$
Giá trị nhà trung vị511.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS