Địa Chỉ
Thành phố: Easton
Khu vực: Downtown
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 18042
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~812,4 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2005
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Thống kê khu vực (18042)
Dân số44.818
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.638 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Educators Source tọa lạc ở Easton, Pennsylvania, và được thành lập vào 2005. Tại địa điểm này, Educators Source thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Giáo dục. Doanh thu hàng năm của Educators Source khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Giáo dục).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~612,4 N US$2019
~617,5 N US$2020
~654,4 N US$2021
~710,9 N US$2022
~764,3 N US$2023
~812,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Hồ sơ công ty
Thành lập2011 (PA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)12-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất1.830 ft²
Mục đích sử dụng đất400
quậnNorthampton
Giá trị được thẩm định42,9 N US$ (đất 18,8 N US$)
Lần bán gần nhất139,0 N US$ (1183075200000)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giáo dục tại Pennsylvania | 29.286 | ~59,1 T US$ | ~2,0 Tr US$ | ~904,5 N US$ | 4.9★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.1%2023: +7.2%2022: +8.3%2021: +5.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 183 | ~260,2 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~487,6 N US$ | 897 | ~77,9 Tr US$ | 1.7× |
| Giáo dục | 21 | ~126,8 Tr US$ | ~6,0 Tr US$ | — | 245 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 145 của 183 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (18042)
Dân số44.818 ±373
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.638 US$ ±5.763 US$
Giá trị nhà trung vị178.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS