EdChanges

194 Rockland St, South Dartmouth, MA 02748

South Dartmouth, Massachusetts, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
Ngày trong tuần7:00 AM – 7:00 PM
Cuối tuầnClosed
Điện thoại
Trang web
Địa Chỉ
Thành phố: South Dartmouth
Khu vực: South Dartmouth
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 02748
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~572,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (02748)

Dân số11.431
Thu nhập hộ gia đình trung vị105.108 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

EdChanges tọa lạc ở South Dartmouth, Massachusetts. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà tư vấn giáo dục.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Thể loại: Nhà tư vấn giáo dục.
Mã ISIC: 8550.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà tư vấn giáo dục).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~477,6 N US$2019
~431,7 N US$2020
~473,9 N US$2021
~563,0 N US$2022
~592,0 N US$2023
~572,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.76 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất1010
Quy hoạch phân vùngGR
quậnBristol
Chủ sở hữu thửa đấtBULLARD DIANA DEMPSEY &
Giá trị được thẩm định768,4 N US$ (đất 308,8 N US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Nhà tư vấn giáo dục tại Massachusetts626~1,4 T US$~2,3 Tr US$~867,8 N US$5.0★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.7%2023: +7.1%2022: +16.2%2021: +11.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi5 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là First Student, Boston Public Schools, BU Shuttle Stop (+74 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)14~18,0 Tr US$~1,3 Tr US$~456,9 N US$47~4,4 Tr US$1.3×
Giáo dục1~949,8 N US$~949,8 N US$2

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 11 của 14 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (02748)

Dân số11.431 ±712
Thu nhập hộ gia đình trung vị105.108 US$ ±14.352 US$
Giá trị nhà trung vị450.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp