Eclipse Pod E
Portland VA Medical Center - Vancouver Campus - Building 20, 1601 E 4th Plain Blvd, Vancouver, WA 98661
Vancouver, Washington, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Vancouver, Washington
Khu vực: Central Park
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98661
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,6 Tr US$
Số nhân viên ước tính~8
Chi phí lương ước tính~689,7 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (98661)
Dân số49.910
Thu nhập hộ gia đình trung vị70.277 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Eclipse Pod E tọa lạc ở Vancouver, Washington, Washington (tiểu bang). Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Phòng khám y tế.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Phòng khám y tế).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,1 Tr US$2019
~1,2 Tr US$2020
~1,3 Tr US$2021
~1,4 Tr US$2022
~1,5 Tr US$2023
~1,6 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất53 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất67
quậnClark
Trên lô đất nàydùng chung với 96 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng khám y tế tại Washington (tiểu bang) | 6.439 | ~8,2 T US$ | ~1,3 Tr US$ | ~831,6 N US$ | 4.3★ | 1.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi754 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Bo Yu, Loc Chu, Yun Suhr (+15,571 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 378 | ~688,0 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~651,3 N US$ | 2.341 | ~269,3 Tr US$ | 2.4× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 154 | ~415,3 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | — | 1.335 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 306 của 378 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (98661)
Dân số49.910 ±2.163
Thu nhập hộ gia đình trung vị70.277 US$ ±4.947 US$
Giá trị nhà trung vị388.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS