Ebtech Industrial Building Solutions
2241 Industrial Dr, Connellsville, PA 15425
Connellsville, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Connellsville
Khu vực: North Manor
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 15425
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~10,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~26
Chi phí lương ước tính~1,8 Tr US$
Hoạt động từ1995
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Office Manager
Administrator
Thống kê khu vực (15425)
Dân số18.353
Thu nhập hộ gia đình trung vị53.852 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ebtech Industrial Building Solutions tọa lạc ở Connellsville, Pennsylvania, và được thành lập vào 1995. Tại địa điểm này, Ebtech Industrial Building Solutions thuê khoảng 10 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Không tiếp cận được. Doanh thu hàng năm của Ebtech Industrial Building Solutions khoảng 1 Tr – 5 Tr.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa, Có
Phân tích thị trường
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~7,2 Tr US$2019
~7,2 Tr US$2020
~7,7 Tr US$2021
~8,6 Tr US$2022
~9,3 Tr US$2023
~10,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Hồ sơ công ty
Thành lập2007 (PA)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất4.37 mẫu Anh
quậnFayette
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất tại Pennsylvania | 6.104 | ~50,0 T US$ | ~21,6 Tr US$ | ~4,9 Tr US$ | 4.4★ | 2.0× |
Sản xuất tại Pennsylvania: số liệu doanh thu từ 2.315 của 6.104 doanh nghiệp có ước tính
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 23 | ~92,3 Tr US$ | ~4,0 Tr US$ | ~850,2 N US$ | 190 | ~20,2 Tr US$ | 12× |
| Xây dựng | 4 | ~25,6 Tr US$ | ~6,4 Tr US$ | — | 41 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 20 của 23 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (15425)
Dân số18.353 ±714
Thu nhập hộ gia đình trung vị53.852 US$ ±3.227 US$
Giá trị nhà trung vị123.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS