Earthprogram
495 Flatbush Ave, Brooklyn, NY 11225
Brooklyn, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Brooklyn
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 11225
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~938,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Chi phí lương ước tính~132,5 N US$
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (11225)
Dân số58.476
Thu nhập hộ gia đình trung vị82.716 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Earthprogram tọa lạc ở Brooklyn, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quản lý và quảng bá âm nhạc.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quản lý và quảng bá âm nhạc).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~521,2 N US$2019
~601,4 N US$2020
~604,3 N US$2021
~674,7 N US$2022
~843,7 N US$2023
~938,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+12.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.09 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất04
quậnKings
Chủ sở hữu thửa đất495 FLATBUSH AVENUE
Trên lô đất nàydùng chung với 102 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quản lý và quảng bá âm nhạc tại Tiểu bang New York | 389 | ~333,8 Tr US$ | ~935,0 N US$ | ~683,6 N US$ | 5.0★ | 1.4× |
Quản lý và quảng bá âm nhạc tại Tiểu bang New York: số liệu doanh thu từ 357 của 389 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +7.5%2022: +10.5%2021: +14.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi10 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Nys Inspection, Bald Eagle Inspection Services, LLC, Homespec Inspections (+125 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.024 | ~1,2 T US$ | ~1,2 Tr US$ | ~485,8 N US$ | 3.348 | ~342,0 Tr US$ | 1.9× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 81 | ~126,6 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 169 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 850 của 1.024 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (11225)
Dân số58.476 ±3.018
Thu nhập hộ gia đình trung vị82.716 US$ ±7.405 US$
Giá trị nhà trung vị1.170.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS