Chỉnh sửa
Giờ
5:00 AM – 9:00 PM
Ngày trong tuần5:00 AM – 9:00 PM
Cuối tuần6:00 AM – 9:00 PM
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Statesboro
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30458
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~350,9 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (30458)

Dân số47.707
Thu nhập hộ gia đình trung vị46.451 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Dunkin' tọa lạc ở Statesboro, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.

🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
📅
Đặt phòng
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng
🚻
Phòng vệ sinh
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
💳
Thẻ tín dụng
NFC
👶
Tốt Cho Trẻ Em
📶
Wi-Fi
Thể loại: Quán Cà Phê, Nhà hàng bán đồ ăn mang về, Cửa hàng bán bánh mì tròn Bagels, Bữa sáng và bữa sáng và trưa, Nhà hàng thức ăn nhanh, Hiệu Bánh Mỳ, Cửa hàng bánh rán.
Mã ISIC: 4721, 5610.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~236,5 N US$2019
~218,1 N US$2020
~268,1 N US$2021
~315,2 N US$2022
~332,0 N US$2023
~350,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Quán Cà Phê tại Georgia3.635~2,2 T US$~608,7 N US$~467,2 N US$4.1★0.8×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi578 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Marathon, Waffle House, 星巴克 (+5,320 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)3~1,1 Tr US$~380,3 N US$10~534,9 N US$
Dịch vụ lưu trú và ăn1~581,8 N US$~581,8 N US$6
Ước tính

Điều kiện khu vực (30458)

Dân số47.707 ±1.311
Thu nhập hộ gia đình trung vị46.451 US$ ±3.261 US$
Giá trị nhà trung vị173.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp