Draftcade
7260 NW 87th St, Kansas City, MO 64153
Kansas City, Missouri, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Kansas City
Khu vực: Prairie Point-Wildberry
Bang: Missouri
Mã bưu chính: 64153
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~832,9 N US$
Số nhân viên ước tính~10
Chi phí lương ước tính~327,3 N US$
Hoạt động từ2017
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (64153)
Dân số6.254
Thu nhập hộ gia đình trung vị86.510 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Draftcade tọa lạc ở Kansas City, Missouri, và được thành lập vào 2017. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Mái vòm.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Không
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
📅
Đặt phòng
Không
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Gara đỗ xe
🍷
Đồ uống
Thanh đầy đủ
💰
Giá
$
🚬
Hút thuốc
Không
🧥
Kiểm tra áo
Không
🐾
Thân thiện với thú cưng
Không
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
👥
Tốt Cho Các Nhóm
Có
💃
Tốt cho khiêu vũ
Không
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📺
TV
Có
📶
Wi-Fi
Không
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Mái vòm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~633,7 N US$2019
~572,9 N US$2020
~674,9 N US$2021
~709,3 N US$2022
~786,7 N US$2023
~832,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất63 mẫu Anh
quậnPlatte
Trên lô đất nàydùng chung với 332 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mái vòm tại Missouri | 216 | ~134,3 Tr US$ | ~622,0 N US$ | ~346,8 N US$ | 4.4★ | 2.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +10.4%2022: +15.8%2021: +17.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi172 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Kc park, Lyon Park, Boat Ramp (+1,862 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 429 | ~560,9 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~535,9 N US$ | 2.785 | ~194,0 Tr US$ | 1.6× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 58 | ~79,0 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | — | 1.027 | — | — |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 12 | ~7,9 Tr US$ | ~657,6 N US$ | — | 51 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 371 của 429 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (64153)
Dân số6.254 ±676
Thu nhập hộ gia đình trung vị86.510 US$ ±19.856 US$
Giá trị nhà trung vị289.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS