DownSizing Estates
2255 Co Rd 172 #310, Round Rock, TX 78681
Round Rock, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Round Rock
Khu vực: Westwind
Bang: Texas
Mã bưu chính: 78681
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~353,1 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
team leader
Thống kê khu vực (78681)
Dân số57.760
Thu nhập hộ gia đình trung vị123.948 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
DownSizing Estates tọa lạc ở Round Rock, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thanh lý bất động sản.
📅
Chỉ cuộc hẹn
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
💰
Giá
$
💳
Thẻ tín dụng
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Nhà thanh lý bất động sản).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~211,5 N US$2019
~271,5 N US$2020
~332,5 N US$2021
~378,5 N US$2022
~360,4 N US$2023
~353,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+10.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.121 ft²
quậnWilliamson
Chủ sở hữu thửa đấtTHOMPSON, WILLIAM W & MELODY B
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thanh lý bất động sản tại Texas | 401 | ~232,8 Tr US$ | ~592,5 N US$ | ~483,7 N US$ | 4.8★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.9%2023: -8.8%2022: +6.6%2021: +18.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi850 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là PRD Inc, GQ Walker, Tech (+5,407 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 49 | ~75,6 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~730,8 N US$ | 284 | ~25,5 Tr US$ | 0.5× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 15 | ~28,6 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | — | 56 | — | — |
| Hoạt động bất động sản | 5 | ~4,0 Tr US$ | ~806,1 N US$ | — | 10 | — | — |
| Hoạt động tài chính và bảo hiểm | 1 | — | — | — | 4 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 37 của 49 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (78681)
Dân số57.760 ±2.682
Thu nhập hộ gia đình trung vị123.948 US$ ±7.441 US$
Giá trị nhà trung vị418.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS