Địa Chỉ
Thành phố: Pleasanton
Bang: California
Mã bưu chính: 94566
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~397,6 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (94566)
Dân số45.145
Thu nhập hộ gia đình trung vị187.357 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
DNBCoaching tọa lạc ở Pleasanton, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Gia sư.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Gia sư).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~360,2 N US$2019
~275,5 N US$2020
~298,9 N US$2021
~357,5 N US$2022
~371,3 N US$2023
~397,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.67 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất4200
quậnAlameda
Trên lô đất nàydùng chung với 9 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia sư tại California | 9.011 | ~3,9 T US$ | ~436,3 N US$ | ~276,4 N US$ | 5.0★ | 1.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi384 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Petco Grooming, PetSmart Grooming, AGracefulU (+11,847 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 45 | ~89,1 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | ~644,2 N US$ | 294 | ~32,9 Tr US$ | 0.6× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 4 | ~2,1 Tr US$ | ~536,7 N US$ | — | 10 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 39 của 45 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (94566)
Dân số45.145 ±1.222
Thu nhập hộ gia đình trung vị187.357 US$ ±9.599 US$
Giá trị nhà trung vị1.452.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS