Divsync

78-40 164th St #4v, Fresh Meadows, NY 11366

Fresh Meadows, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
9:00 AM – 7:00 PM
Ngày trong tuần9:00 AM – 7:00 PM
Cuối tuầnClosed
Điện thoại
Trang web
Địa Chỉ
Thành phố: Fresh Meadows
Khu vực: Flushing
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 11366
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~537,2 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (11366)

Dân số13.659
Thu nhập hộ gia đình trung vị114.881 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Divsync tọa lạc ở Fresh Meadows, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.

Thể loại: Công ty phần mềm.
Mã ISIC: 4741.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~344,8 N US$2019
~354,4 N US$2020
~436,0 N US$2021
~483,2 N US$2022
~510,5 N US$2023
~537,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+9.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.65 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất03
quậnQueens
Chủ sở hữu thửa đấtRENEE OWNERS INC
Trên lô đất nàydùng chung với 7 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Công ty phần mềm tại Tiểu bang New York8.433~32,5 T US$~3,9 Tr US$~1,3 Tr US$5.0★0.4×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi65 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Invalid, Info, Simple mobile (+1,711 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)1.105~1,6 T US$~1,5 Tr US$~857,3 N US$3.393~666,6 Tr US$0.6×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy85~155,8 Tr US$~1,8 Tr US$230

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 816 của 1.105 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (11366)

Dân số13.659 ±1.199
Thu nhập hộ gia đình trung vị114.881 US$ ±13.629 US$
Giá trị nhà trung vị928.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp