Ditto Consignment
1906 E Dixon Blvd #1, Shelby, NC 28152
Shelby, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Shelby
Bang: Bắc Carolina
Mã bưu chính: 28152
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~225,4 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2011
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (28152)
Dân số25.873
Thu nhập hộ gia đình trung vị51.549 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ditto Consignment tọa lạc ở Shelby, Bắc Carolina, và được thành lập vào 2011. Tại địa điểm này, Ditto Consignment thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng bán hàng hóa ký gửi. Doanh thu hàng năm của Ditto Consignment khoảng 61,0 N US$.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Visa, Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng bán hàng hóa ký gửi).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +19.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~163,4 N US$2019
~147,7 N US$2020
~182,9 N US$2021
~202,7 N US$2022
~214,2 N US$2023
~225,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng bán hàng hóa ký gửi tại Bắc Carolina | 1.014 | ~455,0 Tr US$ | ~449,6 N US$ | ~358,2 N US$ | 4.6★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +19.0%2020: -8.4%2019: +6.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi27 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Gallery 64, Goodwill, Goodwill (+216 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 85 | ~126,5 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~749,5 N US$ | 769 | ~44,1 Tr US$ | 0.3× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 29 | ~69,5 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | — | 209 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 71 của 85 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (28152)
Dân số25.873 ±1.713
Thu nhập hộ gia đình trung vị51.549 US$ ±4.343 US$
Giá trị nhà trung vị158.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS