DEVsource Technology Solutions
807 Country Club Ln, Hopkinsville, KY 42240
Hopkinsville, Kentucky, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Hopkinsville
Khu vực: Edgoten
Bang: Kentucky
Mã bưu chính: 42240
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~737,0 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~109,9 N US$
Hoạt động từ2001
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
CEO
Thống kê khu vực (42240)
Dân số41.788
Thu nhập hộ gia đình trung vị46.116 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
DEVsource Technology Solutions tọa lạc ở Hopkinsville, Kentucky, và được thành lập vào 2001. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~577,2 N US$2019
~552,3 N US$2020
~566,8 N US$2021
~621,8 N US$2022
~681,7 N US$2023
~737,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ máy tính tại Kentucky | 365 | ~748,1 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 4.8★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.7%2023: +4.4%2022: +5.4%2021: +14.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Tech Services, OfficeMax Tech Services, All Covered (+759 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 160 | ~143,1 Tr US$ | ~894,2 N US$ | ~365,1 N US$ | 658 | ~45,9 Tr US$ | 2.0× |
| Thông tin và truyền thông | 2 | ~3,9 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | — | 7 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 136 của 160 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (42240)
Dân số41.788 ±810
Thu nhập hộ gia đình trung vị46.116 US$ ±3.136 US$
Giá trị nhà trung vị140.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS