DEVsource Technology Solutions
310 S 4th St, Murray, KY 42071
Murray, Kentucky, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Murray
Khu vực: Five Points
Bang: Kentucky
Mã bưu chính: 42071
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~5,9 Tr US$
Số nhân viên ước tính~11
Chi phí lương ước tính~873,5 N US$
Hoạt động từ2001
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Chief Technology Officer
Personnel Assitant
Executive Offr
Executive Offr
Thống kê khu vực (42071)
Dân số30.254
Thu nhập hộ gia đình trung vị46.304 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
DEVsource Technology Solutions tọa lạc ở Murray, Kentucky, và được thành lập vào 2001. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ máy tính. Doanh thu hàng năm của DEVsource Technology Solutions khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Có
💰
Giá
$$$
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~3,7 Tr US$2019
~3,9 Tr US$2020
~4,1 Tr US$2021
~5,1 Tr US$2022
~5,4 Tr US$2023
~5,9 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2001 (KY)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)15-17
Quy mô cơ sở~2.400 sq ft
Đã quan sát
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ máy tính tại Kentucky | 365 | ~748,1 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 4.8★ | 5.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.7%2023: +4.4%2022: +5.4%2021: +14.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Tech Services, OfficeMax Tech Services, All Covered (+759 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 280 | ~350,1 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~421,7 N US$ | 1.296 | ~106,6 Tr US$ | 14× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 36 | ~14,2 Tr US$ | ~395,8 N US$ | — | 113 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 25 | ~23,5 Tr US$ | ~941,6 N US$ | — | 151 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 6 | ~6,4 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 28 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 1 | ~9,7 Tr US$ | ~9,7 Tr US$ | — | 11 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 236 của 280 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (42071)
Dân số30.254 ±690
Thu nhập hộ gia đình trung vị46.304 US$ ±3.392 US$
Giá trị nhà trung vị177.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS