DevRank
110 E Broward Blvd #1700, Fort Lauderdale, FL 33301
Fort Lauderdale, Florida, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Fort Lauderdale
Khu vực: South Fort Lauderdale
Bang: Florida
Mã bưu chính: 33301
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~3,7 Tr US$
Số nhân viên ước tính~8
Chi phí lương ước tính~777,5 N US$
Hoạt động từ2011
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Computer Software
Internet
Information Technology and Services
Computer Software
Thống kê khu vực (33301)
Dân số17.069
Thu nhập hộ gia đình trung vị115.161 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
DevRank tọa lạc ở Fort Lauderdale, Florida, và được thành lập vào 2011. Tại địa điểm này, DevRank thuê khoảng 89 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,8 Tr US$2019
~2,9 Tr US$2020
~3,0 Tr US$2021
~3,3 Tr US$2022
~3,5 Tr US$2023
~3,7 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.59 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất18
quậnBroward
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Florida | 7.504 | ~25,8 T US$ | ~3,5 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 5.0★ | 3.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi80 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Walmart Connection Center, Att (+4,166 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 3.468 | ~5,6 T US$ | ~1,6 Tr US$ | ~651,0 N US$ | 14.926 | ~1,7 T US$ | 5.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 348 | ~1,4 T US$ | ~3,9 Tr US$ | — | 1.338 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 2.754 của 3.468 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (33301)
Dân số17.069 ±1.435
Thu nhập hộ gia đình trung vị115.161 US$ ±13.360 US$
Giá trị nhà trung vị701.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS