Devlins
2775 Buckingham Ct, Allison Park, PA 15101
Allison Park, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Allison Park
Khu vực: Allison Park
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 15101
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~213,0 N US$
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (15101)
Dân số26.238
Thu nhập hộ gia đình trung vị108.314 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Devlins tọa lạc ở Allison Park, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Khu phức hợp nhà ở.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Khu phức hợp nhà ở).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~762,3 N US$2019
~796,1 N US$2020
~812,6 N US$2021
~873,1 N US$2022
~970,0 N US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất29 mẫu Anh
quậnAllegheny
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu phức hợp nhà ở tại Pennsylvania | 868 | ~683,2 Tr US$ | ~788,0 N US$ | ~712,0 N US$ | 4.6★ | 1.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.1%2023: +4.1%2022: +9.8%2021: +6.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi191 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là 218 Arch, Chateaugay, The Vault (+962 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 111 | ~142,0 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~605,9 N US$ | 699 | ~51,1 Tr US$ | 1.8× |
| Hoạt động bất động sản | 3 | ~4,9 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 7 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 93 của 111 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (15101)
Dân số26.238 ±1.409
Thu nhập hộ gia đình trung vị108.314 US$ ±11.229 US$
Giá trị nhà trung vị290.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS