Devlab Creative
2423 Elmwood Dr, Lebanon, IN 46052
Lebanon, Indiana, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Lebanon
Khu vực: Brendan Wood
Bang: Indiana
Mã bưu chính: 46052
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~588,6 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2016
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (46052)
Dân số23.443
Thu nhập hộ gia đình trung vị70.562 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Devlab Creative tọa lạc ở Lebanon, Indiana, và được thành lập vào 2016. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Đại lý tiếp thị.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💰
Giá
$$
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Đại lý tiếp thị).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~484,5 N US$2019
~389,2 N US$2020
~468,7 N US$2021
~558,2 N US$2022
~561,2 N US$2023
~588,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.35 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất510
quậnBoone
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đại lý tiếp thị tại Indiana | 1.168 | ~1,7 T US$ | ~1,5 Tr US$ | ~628,9 N US$ | 5.0★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.4%2023: +1.9%2022: +13.2%2021: +9.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi5 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Vector Marketing Kokomo, MBA Web Design, Spectrum Store' (+261 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 22 | ~31,2 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~470,5 N US$ | 156 | ~8,7 Tr US$ | 1.3× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 2 | ~1,0 Tr US$ | ~512,9 N US$ | — | 6 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 1 | ~975,8 N US$ | ~975,8 N US$ | — | 1 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 19 của 22 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (46052)
Dân số23.443 ±613
Thu nhập hộ gia đình trung vị70.562 US$ ±6.885 US$
Giá trị nhà trung vị195.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS