develoPRO
1800 Hog Mountain Rd Bldg 500-103, Watkinsville, GA 30677
Watkinsville, Georgia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Watkinsville
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30677
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~636,2 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~140,8 N US$
Hoạt động từ2017 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (30677)
Dân số20.833
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.224 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
develoPRO tọa lạc ở Watkinsville, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Xây dựng các tòa nhà.
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Xây dựng các tòa nhà).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~490,3 N US$2019
~457,8 N US$2020
~507,0 N US$2021
~563,2 N US$2022
~605,9 N US$2023
~636,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.77 mẫu Anh
quậnOconee
Trên lô đất nàydùng chung với 12 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà tại Georgia | 15.013 | ~45,4 T US$ | ~3,0 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 4.8★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.7%2023: +8.0%2022: +10.7%2021: +7.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi138 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là DR Horton, Watermill, Bedford Estates (+888 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 89 | ~110,9 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~676,0 N US$ | 416 | ~34,0 Tr US$ | 0.9× |
| Hoạt động bất động sản | 5 | ~6,6 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 12 | — | — |
| Xây dựng | 4 | ~8,8 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | — | 14 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 77 của 89 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (30677)
Dân số20.833 ±1.111
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.224 US$ ±10.003 US$
Giá trị nhà trung vị368.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS