Development Manager Knowledge
9825 Bluffdale Dr, Dallas, TX 75218
Dallas, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Dallas
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75218
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~514,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (75218)
Dân số21.393
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.026 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Development Manager Knowledge tọa lạc ở Dallas, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phát triển nhà đất.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Công ty phát triển nhà đất).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~412,6 N US$2019
~393,7 N US$2020
~513,8 N US$2021
~594,8 N US$2022
~533,3 N US$2023
~514,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.29 mẫu Anh
quậnDallas
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phát triển nhà đất tại Texas | 3.038 | ~6,7 T US$ | ~2,3 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 4.6★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.9%2023: -8.8%2022: +6.6%2021: +18.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi850 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là PRD Inc, GQ Walker, Tech (+5,407 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 12 | ~10,5 Tr US$ | ~878,6 N US$ | ~514,9 N US$ | 128 | ~9,5 Tr US$ | 1.0× |
| Hoạt động bất động sản | 1 | ~1,2 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 2 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 7 của 12 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (75218)
Dân số21.393 ±1.486
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.026 US$ ±9.351 US$
Giá trị nhà trung vị447.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS