DevBytes
2727 Lyndon B Johnson Fwy, Farmers Branch, TX 75234
Farmers Branch, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Farmers Branch
Khu vực: Eastvale
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75234
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~590,2 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (75234)
Dân số33.838
Thu nhập hộ gia đình trung vị85.105 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
DevBytes tọa lạc ở Farmers Branch, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hỗ trợ và dịch vụ máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Hỗ trợ và dịch vụ máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~451,1 N US$2019
~509,2 N US$2020
~543,9 N US$2021
~542,6 N US$2022
~568,7 N US$2023
~590,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.61 mẫu Anh
quậnDallas
Chủ sở hữu thửa đất525 ATRIUM LP
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại Texas | 2.872 | ~3,4 T US$ | ~1,4 Tr US$ | ~499,2 N US$ | 5.0★ | 1.2× |
Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại Texas: số liệu doanh thu từ 2.331 của 2.872 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi7 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mobile Kangaroo - Neighborhood Repair Shop, CMIT Solutions, Atek Computer Repair (+30 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 764 | ~2,0 T US$ | ~2,6 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 4.941 | ~534,3 Tr US$ | 0.6× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 41 | ~54,5 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 192 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 604 của 764 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (75234)
Dân số33.838 ±915
Thu nhập hộ gia đình trung vị85.105 US$ ±6.282 US$
Giá trị nhà trung vị281.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS