Devane Design

5.0★★★★★(2 reviews)

Eden Prairie, MN 55347

Eden Prairie, Minnesota, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~898,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Chi phí lương ước tính~103,0 N US$
Hoạt động từ2003
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (55347)

Dân số30.816
Thu nhập hộ gia đình trung vị158.475 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Devane Design tọa lạc ở Eden Prairie, Minnesota, và được thành lập vào 2003. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trang Trí Nội Thất. Doanh thu hàng năm của Devane Design khoảng 53 N.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Kiểm tra, Thẻ MasterCard, PayPal, Visa, Có
Thể loại: Trang Trí Nội Thất, Quản lí đoàn thể.
Mã ISIC: 7020, 7410.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trang Trí Nội Thất).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~868,2 N US$2019
~830,5 N US$2020
~892,9 N US$2021
~892,4 N US$2022
~894,1 N US$2023
~898,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+0.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Hồ sơ công ty

Loại hình pháp lýTên thương mại (DBA)
Thành lập2004 (MN)
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất13 mẫu Anh
quậnHennepin
Chủ sở hữu thửa đấtMetro Airports Commission
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trang Trí Nội Thất tại Minnesota783~1,8 T US$~2,3 Tr US$~880,9 N US$5.0★1.0×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi5 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Find Us - Landscaping Edina, Pearl Beach, Find Us - Interior Designer Edina (+42 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)3~2,0 Tr US$~664,6 N US$11~859,3 N US$
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp1~1,5 Tr US$~1,5 Tr US$2
Ước tính

Điều kiện khu vực (55347)

Dân số30.816 ±1.122
Thu nhập hộ gia đình trung vị158.475 US$ ±14.002 US$
Giá trị nhà trung vị473.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp