Devaise
17870 Castleton St #260, City of Industry, CA 91748
Industry, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Industry
Khu vực: Fullerton/Colima
Bang: California
Mã bưu chính: 91748
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,8 Tr US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (91748)
Dân số43.851
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.610 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Devaise tọa lạc ở Industry, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng nội thất văn phòng.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng nội thất văn phòng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,3 Tr US$2019
~2,2 Tr US$2020
~2,7 Tr US$2021
~2,8 Tr US$2022
~2,8 Tr US$2023
~2,8 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.48 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất1703
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 143 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng nội thất văn phòng tại California | 1.416 | ~13,2 T US$ | ~9,3 Tr US$ | ~5,3 Tr US$ | 4.4★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.4%2023: +2.9%2022: +9.6%2021: +15.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi46 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là The UPS Store, U-Haul Moving Supplies, FedEx Office Ship Center (+2,285 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 619 | ~836,2 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~579,3 N US$ | 3.016 | ~246,9 Tr US$ | 4.9× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 132 | ~274,7 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | — | 423 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 510 của 619 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (91748)
Dân số43.851 ±2.033
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.610 US$ ±3.826 US$
Giá trị nhà trung vị730.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS