Dev-tech Solutions
1580 Moss Rock Pl, Boulder, CO 80304
Boulder, Colorado, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Boulder
Khu vực: Melody Heights
Bang: Colorado
Mã bưu chính: 80304
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~604,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Chi phí lương ước tính~81,3 N US$
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Thống kê khu vực (80304)
Dân số25.617
Thu nhập hộ gia đình trung vị111.638 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Dev-tech Solutions tọa lạc ở Boulder, Colorado. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế trang web.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế trang web).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~641,4 N US$2019
~581,3 N US$2020
~602,7 N US$2021
~679,6 N US$2022
~693,5 N US$2023
~604,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-1.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.25 mẫu Anh
quậnBoulder
Chủ sở hữu thửa đấtDALLARA-HOY REVOCABLE TRUST
Lần bán gần nhất2,5 Tr US$ (9/5/2025)
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản tài trợ ứng trước EIDL (2020)6,0 N US$ · Đã báo cáo 6 việc làm
Khoản vay thiên tai EIDL (2020)19,8 N US$
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thiết kế trang web tại Colorado | 1.623 | ~1,8 T US$ | ~1,1 Tr US$ | ~625,5 N US$ | 5.0★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là MightyMagic, Christmas Decor by Aspen Lawn, Nate Designs (+47 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 212 | ~158,0 Tr US$ | ~745,3 N US$ | ~517,6 N US$ | 858 | ~99,7 Tr US$ | 1.2× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 7 | ~7,7 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 14 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 130 của 212 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (80304)
Dân số25.617 ±1.060
Thu nhập hộ gia đình trung vị111.638 US$ ±10.985 US$
Giá trị nhà trung vị1.059.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS