DeeTINTS
Washington St, Binghamton, NY 13901
Binghamton, New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Binghamton, New York
Khu vực: Downtown
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 13901
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~334,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Chi phí lương ước tính~133,5 N US$
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (13901)
Dân số19.979
Thu nhập hộ gia đình trung vị50.479 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
DeeTINTS tọa lạc ở Binghamton, New York, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ dán kính màu cho cửa sổ.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ dán kính màu cho cửa sổ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~282,2 N US$2019
~275,5 N US$2020
~271,6 N US$2021
~285,9 N US$2022
~325,9 N US$2023
~334,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.578 ft²
Mục đích sử dụng đất481
quậnBroome
Chủ sở hữu thửa đấtBrunner Phoenix LLC
Giá trị được thẩm định334,0 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 10 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ dán kính màu cho cửa sổ tại Tiểu bang New York | 568 | ~353,8 Tr US$ | ~623,9 N US$ | ~412,9 N US$ | 4.8★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.6%2023: +8.1%2022: +8.2%2021: +5.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi73 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Sherwin-Williams Paint Store, Home Services at The Home Depot, Installation Services (+777 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 706 | ~1,0 T US$ | ~1,5 Tr US$ | ~638,5 N US$ | 4.166 | ~373,7 Tr US$ | 0.5× |
| Xây dựng | 11 | ~12,6 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 41 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 562 của 706 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (13901)
Dân số19.979 ±963
Thu nhập hộ gia đình trung vị50.479 US$ ±3.874 US$
Giá trị nhà trung vị138.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS